килева́ние килевание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lật tàu, nghiêng tàu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкилева́ние—
Sinh cáchкилева́ния—
Tặng cáchкилева́нию—
Đối cáchкилева́ние—
Công cụ cáchкилева́нием—
Giới cáchкилева́нии—