килева́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lật tàu, nghiêng tàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | килева́ние | — |
| Sinh cách | килева́ния | — |
| Tặng cách | килева́нию | — |
| Đối cách | килева́ние | — |
| Công cụ cách | килева́нием | — |
| Giới cách | килева́нии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | килева́ние | — |
| Sinh cách | килева́ния | — |
| Tặng cách | килева́нию | — |
| Đối cách | килева́ние | — |
| Công cụ cách | килева́нием | — |
| Giới cách | килева́нии | — |