килева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lật tàu, nghiêng tàu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | килю́ю |
| ты | килю́ешь |
| он / она / оно | килю́ет |
| мы | килю́ем |
| вы | килю́ете |
| они | килю́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | килева́л |
| Giống cái | килева́ла |
| Giống trung | килева́ло |
| Số nhiều | килева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | килю́й |
| Số nhiều | килю́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | килюющий | килевавший |
| Bị động | килюемый | килёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | килюя | килевав, килевавши |