кильва́тер кильватер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dòng đuôi, đường rẽ nước, vết tàu chạy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкильва́теркильва́теры
Sinh cáchкильва́теракильва́теров
Tặng cáchкильва́терукильва́терам
Đối cáchкильва́теркильва́теры
Công cụ cáchкильва́теромкильва́терами
Giới cáchкильва́терекильва́терах

Ví dụ

  • идти в кильватере
    chạy nối đuôi nhau, chạy theo đường đuôi nhau, chạy theo đường đuôi

Từ liên quan