кильва́тер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dòng đuôi, đường rẽ nước, vết tàu chạy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кильва́тер | кильва́теры |
| Sinh cách | кильва́тера | кильва́теров |
| Tặng cách | кильва́теру | кильва́терам |
| Đối cách | кильва́тер | кильва́теры |
| Công cụ cách | кильва́тером | кильва́терами |
| Giới cách | кильва́тере | кильва́терах |
Ví dụ
- идти в кильватереchạy nối đuôi nhau, chạy theo đường đuôi nhau, chạy theo đường đuôi