кенгурёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuột túi non
- chuột túi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кенгурёнок | кенгуря́та |
| Sinh cách | кенгурёнка | кенгуря́т |
| Tặng cách | кенгурёнку | кенгуря́там |
| Đối cách | кенгурёнка | кенгуря́т |
| Công cụ cách | кенгурёнком | кенгуря́тами |
| Giới cách | кенгурёнке | кенгуря́тах |