кенгурёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chuột túi non
  2. chuột túi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкенгурёноккенгуря́та
Sinh cáchкенгурёнкакенгуря́т
Tặng cáchкенгурёнкукенгуря́там
Đối cáchкенгурёнкакенгуря́т
Công cụ cáchкенгурёнкомкенгуря́тами
Giới cáchкенгурёнкекенгуря́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa