детёныш

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thú con, súc vật con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдетёнышдетёныши
Sinh cáchдетёнышадетёнышей
Tặng cáchдетёнышудетёнышам
Đối cáchдетёнышадетёнышей
Công cụ cáchдетёнышемдетёнышами
Giới cáchдетёнышедетёнышах

Từ liên quan