Từ điển

    кенгуру́ кенгуру

    danh từgiống đựcđộng vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Kanguru, đại thửMacropus

    Từ liên quan

    кенгурёнокchuột túi non; chuột túiкенгуриныйкенгуро́выйthuộc về chuột túiкенгурушкаáo nỉ có mũ, áo hoodie; chuột túi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)