кенгурушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. áo nỉ có mũ, áo hoodie
  2. chuột túi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкенгуру́шкакенгуру́шки
Sinh cáchкенгуру́шкикенгуру́шек
Tặng cáchкенгуру́шкекенгуру́шкам
Đối cáchкенгуру́шкукенгуру́шки
Công cụ cáchкенгуру́шкойкенгуру́шками
Giới cáchкенгуру́шкекенгуру́шках