като́к каток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy luмашина для разравнивания дороги
  2. sân băng, bãi băngна льдуtrượt
  3. trục cánдля бельяcái
  4. xe lu, máy lăn đường, xe ru lôмашинаchiếc
  5. đà, con lănдля перекатывания пяжестей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкато́ккатки́
Sinh cáchкатка́катко́в
Tặng cáchкатку́катка́м
Đối cáchкато́ккатки́
Công cụ cáchкатко́мкатка́ми
Giới cáchкатке́катка́х