като́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy luмашина для разравнивания дороги
- sân băng, bãi băngна льдуtrượt
- trục cánдля бельяcái
- xe lu, máy lăn đường, xe ru lôмашинаchiếc
- đà, con lănдля перекатывания пяжестей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | като́к | катки́ |
| Sinh cách | катка́ | катко́в |
| Tặng cách | катку́ | катка́м |
| Đối cách | като́к | катки́ |
| Công cụ cách | катко́м | катка́ми |
| Giới cách | катке́ | катка́х |