ката́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Lăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ката́ние | ката́ния |
| Sinh cách | ката́ния | ката́ний |
| Tặng cách | ката́нию | ката́ниям |
| Đối cách | ката́ние | ката́ния |
| Công cụ cách | ката́нием | ката́ниями |
| Giới cách | ката́нии | ката́ниях |
Ví dụ
- катание в экипаже[cuộc] đi chơi bằng xe ngựa
- катание верхом[cuộc] cưỡi ngựa đi chơi
- катание на лодке[cuộc] bơi thuyền đi chơi