поката́ться покататься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi chơimột lúcbằng xe, thuyền, v. v...

Chia động từ

Tương lai
япоката́юсь
тыпоката́ешься
он / она / онопоката́ется
мыпоката́емся
выпоката́етесь
онипоката́ются
Quá khứ
Giống đựcпоката́лся
Giống cáiпоката́лась
Giống trungпоката́лось
Số nhiềuпоката́лись
Mệnh lệnh
Số ítпоката́йся
Số nhiềuпоката́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поката́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поката́вшись

Ví dụ

  • покататься верхом
    cưỡi ngựa đi chơi [một lúc]
  • покататься на лодке
    đi chơi thuyền [một lúc]