поката́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể ката́тьсяcưỡi; Lăn
Nghĩa
- Đi chơimột lúcbằng xe, thuyền, v. v...
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поката́юсь |
| ты | поката́ешься |
| он / она / оно | поката́ется |
| мы | поката́емся |
| вы | поката́етесь |
| они | поката́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поката́лся |
| Giống cái | поката́лась |
| Giống trung | поката́лось |
| Số nhiều | поката́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поката́йся |
| Số nhiều | поката́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поката́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поката́вшись |
Ví dụ
- покататься верхомcưỡi ngựa đi chơi [một lúc]
- покататься на лодкеđi chơi thuyền [một lúc]