каса́тка касатка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. cá voi sát thủ, cá hổ kình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаса́ткакаса́тки
Sinh cáchкаса́ткикаса́ток
Tặng cáchкаса́ткекаса́ткам
Đối cáchкаса́ткукаса́ток
Công cụ cáchкаса́ткой, каса́ткоюкаса́тками
Giới cáchкаса́ткекаса́тках

Từ đồng nghĩa