каса́тик касатик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh yêu, người yêu dấuAffectionate address to a male.
  2. anh yêu, người yêu dấu
  3. chim én, chim én đựcbird
  4. đồ ngọt, kẹo ngọt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаса́тиккаса́тики
Sinh cáchкаса́тикакаса́тиков
Tặng cáchкаса́тикукаса́тикам
Đối cáchкаса́тикакаса́тиков
Công cụ cáchкаса́тикомкаса́тиками
Giới cáchкаса́тикекаса́тиках

каса́тик касатик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hoa diên vĩ
  2. người yêu quý
  3. cưng, thân yêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкаса́тиккаса́тики
Sinh cáchкаса́тикакаса́тиков
Tặng cáchкаса́тикукаса́тикам
Đối cáchкаса́тиккаса́тики
Công cụ cáchкаса́тикомкаса́тиками
Giới cáchкаса́тикекаса́тиках