каса́тик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- anh yêu, người yêu dấuAffectionate address to a male.
- anh yêu, người yêu dấu
- chim én, chim én đựcbird
- đồ ngọt, kẹo ngọt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | каса́тик | каса́тики |
| Sinh cách | каса́тика | каса́тиков |
| Tặng cách | каса́тику | каса́тикам |
| Đối cách | каса́тика | каса́тиков |
| Công cụ cách | каса́тиком | каса́тиками |
| Giới cách | каса́тике | каса́тиках |