ла́сточка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim nhạnптица
- Én, yếnHirundo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́сточка | ла́сточки |
| Sinh cách | ла́сточки | ла́сточек |
| Tặng cách | ла́сточке | ла́сточкам |
| Đối cách | ла́сточку | ла́сточек |
| Công cụ cách | ла́сточкой, ла́сточкою | ла́сточками |
| Giới cách | ла́сточке | ла́сточках |
Ví dụ
- первая ласточкаdấu hiệu đầu tiên, con én đầu mùa
- одна ласточквесны не делаетпосл. — một con én chưa đưa lại được mùa xuân