ла́сточка ласточка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim nhạnптица
  2. Én, yếnHirundo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́сточкала́сточки
Sinh cáchла́сточкила́сточек
Tặng cáchла́сточкела́сточкам
Đối cáchла́сточкула́сточек
Công cụ cáchла́сточкой, ла́сточкоюла́сточками
Giới cáchла́сточкела́сточках

Ví dụ

  • первая ласточка
    dấu hiệu đầu tiên, con én đầu mùa
  • одна ласточквесны не делает
    посл. — một con én chưa đưa lại được mùa xuân