карьери́ст карьерист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chạy theo danh vọng
  2. Kẻ hoám danh lợimưu cầu danh vọng, bon chen danh lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарьери́сткарьери́сты
Sinh cáchкарьери́стакарьери́стов
Tặng cáchкарьери́стукарьери́стам
Đối cáchкарьери́стакарьери́стов
Công cụ cáchкарьери́стомкарьери́стами
Giới cáchкарьери́стекарьери́стах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa