карьери́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chạy theo danh vọng
- Kẻ hoám danh lợimưu cầu danh vọng, bon chen danh lợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карьери́ст | карьери́сты |
| Sinh cách | карьери́ста | карьери́стов |
| Tặng cách | карьери́сту | карьери́стам |
| Đối cách | карьери́ста | карьери́стов |
| Công cụ cách | карьери́стом | карьери́стами |
| Giới cách | карьери́сте | карьери́стах |