честолю́бец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người tham vọng, kẻ tham vọng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | честолю́бец | честолю́бцы |
| Sinh cách | честолю́бца | честолю́бцев |
| Tặng cách | честолю́бцу | честолю́бцам |
| Đối cách | честолю́бца | честолю́бцев |
| Công cụ cách | честолю́бцем | честолю́бцами |
| Giới cách | честолю́бце | честолю́бцах |