карьери́зм карьеризм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hám danh lợi, mưu cầu danh vọng, bon chen danh lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарьери́змкарьери́змы
Sinh cáchкарьери́змакарьери́змов
Tặng cáchкарьери́змукарьери́змам
Đối cáchкарьери́змкарьери́змы
Công cụ cáchкарьери́змомкарьери́змами
Giới cáchкарьери́змекарьери́змах