карье́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nghề, nghề nghiệpрод занятий
- đường công danh, đường danh vọng, bước hoạn lộпродвижение по службе
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | карье́ра | карье́ры |
| Sinh cách | карье́ры | карье́р |
| Tặng cách | карье́ре | карье́рам |
| Đối cách | карье́ру | карье́ры |
| Công cụ cách | карье́рой, карье́рою | карье́рами |
| Giới cách | карье́ре | карье́рах |
Ví dụ
- сделать карьеруđạt được công danh, làm nên danh phận
