капри́з каприз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nũng nịu, đỏng đảnh, bất thường, thất thường hay thay đổi
  2. ý muốn thất thờiприхоть

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкапри́зкапри́зы
Sinh cáchкапри́закапри́зов
Tặng cáchкапри́зукапри́зам
Đối cáchкапри́зкапри́зы
Công cụ cáchкапри́зомкапри́зами
Giới cáchкапри́зекапри́зах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa