при́хоть прихоть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ý muốn kỳ quặcвздорное желание
  2. Đỏng đảnh, nũng nịu, cầu kỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпри́хотьпри́хоти
Sinh cáchпри́хотипри́хотей
Tặng cáchпри́хотипри́хотям
Đối cáchпри́хотьпри́хоти
Công cụ cáchпри́хотьюпри́хотями
Giới cáchпри́хотипри́хотях