капри́зничать капризничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm nũng, uốn éo, đỏng đảnh, hay thay đổi tính tình, õng ẹo

Chia động từ

Hiện tại
якапри́зничаю
тыкапри́зничаешь
он / она / онокапри́зничает
мыкапри́зничаем
выкапри́зничаете
оникапри́зничают
Quá khứ
Giống đựcкапри́зничал
Giống cáiкапри́зничала
Giống trungкапри́зничало
Số nhiềuкапри́зничали
Mệnh lệnh
Số ítкапри́зничай
Số nhiềuкапри́зничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкапри́зничающийкапри́зничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкапри́зничаякапризничав, капризничавши