кал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phân, cứt, phẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́лка́лы
Sinh cáchка́лака́лов
Tặng cáchка́лука́лам
Đối cáchка́лка́лы
Công cụ cáchка́ломка́лами
Giới cáchка́лека́лах

Từ đồng nghĩa