испражне́ния
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- phân, chất thải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | испражне́ния |
| Sinh cách | — | испражне́ний |
| Tặng cách | — | испражне́ниям |
| Đối cách | — | испражне́ния |
| Công cụ cách | — | испражне́ниями |
| Giới cách | — | испражне́ниях |