наво́з навоз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phân chuồng, phân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаво́знаво́зы
Sinh cáchнаво́занаво́зов
Tặng cáchнаво́зунаво́зам
Đối cáchнаво́знаво́зы
Công cụ cáchнаво́зомнаво́зами
Giới cáchнаво́зенаво́зах

Từ liên quan