стул

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ghếпредмет мебели
  2. Phâny học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсту́лсту́лья
Sinh cáchсту́ласту́льев
Tặng cáchсту́лусту́льям
Đối cáchсту́лсту́лья
Công cụ cáchсту́ломсту́льями
Giới cáchсту́лесту́льях

Từ đồng nghĩa