кавы́чки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Ngoặc kép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | кавы́чки |
| Sinh cách | — | кавы́чек |
| Tặng cách | — | кавы́чкам |
| Đối cách | — | кавы́чки |
| Công cụ cách | — | кавы́чками |
| Giới cách | — | кавы́чках |
Ví dụ
- открыть, закрыть кавычкиmở, đóng ngoặc kép