ёлочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây thông nhỏsmall
- hoa văn xương cápattern
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ёлочка | ёлочки |
| Sinh cách | ёлочки | ёлочек |
| Tặng cách | ёлочке | ёлочкам |
| Đối cách | ёлочку | ёлочки |
| Công cụ cách | ёлочкой, ёлочкою | ёлочками |
| Giới cách | ёлочке | ёлочках |