кавы́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dấu ngoặc képпарный знак препинания
- dấu ngoặc kép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кавы́чка | кавы́чки |
| Sinh cách | кавы́чки | кавы́чек |
| Tặng cách | кавы́чке | кавы́чкам |
| Đối cách | кавы́чку | кавы́чки |
| Công cụ cách | кавы́чкой, кавы́чкою | кавы́чками |
| Giới cách | кавы́чке | кавы́чках |