исто́к исток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nguồn, ngọn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchисто́кисто́ки
Sinh cáchисто́каисто́ков
Tặng cáchисто́куисто́кам
Đối cáchисто́кисто́ки
Công cụ cáchисто́комисто́ками
Giới cáchисто́кеисто́ках

Ví dụ

  • исток реки
    nguồn (ngọn) sông
  • истоки
    (начало) nguồn gốc, ngọn nguồn
  • идейные истоки
    nguồn gốc tư tưởng

Từ liên quan