исто́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nguồn, ngọn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исто́к | исто́ки |
| Sinh cách | исто́ка | исто́ков |
| Tặng cách | исто́ку | исто́кам |
| Đối cách | исто́к | исто́ки |
| Công cụ cách | исто́ком | исто́ками |
| Giới cách | исто́ке | исто́ках |
Ví dụ
- исток рекиnguồn (ngọn) sông
- истоки(начало) nguồn gốc, ngọn nguồn
- идейные истокиnguồn gốc tư tưởng
