испо́ртивший испортивший

tính từ

Nghĩa

  1. hỏng, hư, phá hỏng, làm hỏng

испо́ртить испортить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm hỏngухудшить что-либо, сделать плохим, негодным, некрасивым
  2. làm tệ đi, làm hỏng
  3. hủy hoại, làm hỏng
  4. làm hỏng, làm xấu

Chia động từ

Tương lai
яиспо́рчу
тыиспо́ртишь
он / она / оноиспо́ртит
мыиспо́ртим
выиспо́ртите
онииспо́ртят
Quá khứ
Giống đựcиспо́ртил
Giống cáiиспо́ртила
Giống trungиспо́ртило
Số nhiềuиспо́ртили
Mệnh lệnh
Số ítиспо́рти//испо́рть
Số nhiềuиспо́ртите//испо́ртьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—испо́ртивший
Bị động—испо́рченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—испо́ртив, испортивши

Từ liên quan