и́споведь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thú nhận, thú thật, thú tội, phản tỉnhоткровенное признаниеsự
- Xưng tội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́споведь | и́споведи |
| Sinh cách | и́споведи | и́споведей |
| Tặng cách | и́споведи | и́споведям |
| Đối cách | и́споведь | и́споведи |
| Công cụ cách | и́споведью | и́споведями |
| Giới cách | и́споведи | и́споведях |