и́споведь исповедь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thú nhận, thú thật, thú tội, phản tỉnhоткровенное признаниеsự
  2. Xưng tội

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́споведьи́споведи
Sinh cáchи́споведии́споведей
Tặng cáchи́споведии́споведям
Đối cáchи́споведьи́споведи
Công cụ cáchи́споведьюи́споведями
Giới cáchи́споведии́споведях

Từ liên quan