испове́доваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- xưng tội, thổ lộ tâm can
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | испове́дуюсь |
| ты | испове́дуешься |
| он / она / оно | испове́дуется |
| мы | испове́дуемся |
| вы | испове́дуетесь |
| они | испове́дуются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | испове́довался |
| Giống cái | испове́довалась |
| Giống trung | испове́довалось |
| Số nhiều | испове́довались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | испове́дуйся |
| Số nhiều | испове́дуйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | испове́дующийся | испове́довавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | испове́дуясь | исповедовавшись |