испове́дник исповедник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người nghe xưng tội, linh mục nghe xưng tội, người xưng tội, người xưng thú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchиспове́дникиспове́дники
Sinh cáchиспове́дникаиспове́дников
Tặng cáchиспове́дникуиспове́дникам
Đối cáchиспове́дникаиспове́дников
Công cụ cáchиспове́дникомиспове́дниками
Giới cáchиспове́дникеиспове́дниках