исповеда́льня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phòng xưng tội, nhà xưng tội, ghế xưng tội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исповеда́льня | исповеда́льни |
| Sinh cách | исповеда́льни | исповеда́лен |
| Tặng cách | исповеда́льне | исповеда́льням |
| Đối cách | исповеда́льню | исповеда́льни |
| Công cụ cách | исповеда́льней, исповеда́льнею | исповеда́льнями |
| Giới cách | исповеда́льне | исповеда́льнях |