и́скра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiaпризнак, зачаток, проявление
- tia lửaмельчайшая частица горящего или раскалённого вещества
- tia sángсверкающая частица, отблеск
- tia sángсверкающая частица
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́скра | и́скры |
| Sinh cách | и́скры | и́скр |
| Tặng cách | и́скре | и́скрам |
| Đối cách | и́скру | и́скры |
| Công cụ cách | и́скрой, и́скрою | и́скрами |
| Giới cách | и́скре | и́скрах |
Ví dụ
- искра надеждыtia hy vọng
- искра талантаmầm tài năng
- искра божьяа) — tài hoa, thiên tài; б) — niềm khát vọng cao thượng
