и́скорка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tia lửa nhỏ
- ánh lóe
- đốm lửa nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | и́скорка | и́скорки |
| Sinh cách | и́скорки | и́скорок |
| Tặng cách | и́скорке | и́скоркам |
| Đối cách | и́скорку | и́скорки |
| Công cụ cách | и́скоркой | и́скорками |
| Giới cách | и́скорке | и́скорках |