и́скорка искорка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tia lửa nhỏ
  2. ánh lóe
  3. đốm lửa nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchи́скоркаи́скорки
Sinh cáchи́скоркии́скорок
Tặng cáchи́скоркеи́скоркам
Đối cáchи́скоркуи́скорки
Công cụ cáchи́скоркойи́скорками
Giới cáchи́скоркеи́скорках