институ́тка институтка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ sinh trường nội trú, nữ sinh trường nữ công, học sinh nữ trường nội trú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинститу́ткаинститу́тки
Sinh cáchинститу́ткиинститу́ток
Tặng cáchинститу́ткеинститу́ткам
Đối cáchинститу́ткуинститу́ток
Công cụ cáchинститу́ткой, институ́ткоюинститу́тками
Giới cáchинститу́ткеинститу́тках