институ́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ sinh trường nội trú, nữ sinh trường nữ công, học sinh nữ trường nội trú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | институ́тка | институ́тки |
| Sinh cách | институ́тки | институ́ток |
| Tặng cách | институ́тке | институ́ткам |
| Đối cách | институ́тку | институ́ток |
| Công cụ cách | институ́ткой, институ́ткою | институ́тками |
| Giới cách | институ́тке | институ́тках |