имита́ция имитация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự bắt chướcдействие с целью подражания
  2. sự mô phỏngдействие с целью подражания
  3. bắt chước, mô phỏng, phỏng theoдействиеsự
  4. Mô phỏng, phỏng mẫu
  5. đồ giảподделка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchимита́цияимита́ции
Sinh cáchимита́цииимита́ций
Tặng cáchимита́цииимита́циям
Đối cáchимита́циюимита́ции
Công cụ cáchимита́цией, имита́циеюимита́циями
Giới cáchимита́цииимита́циях

Ví dụ

  • имитация жемчуга
    ngọc trai giả

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa