имита́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự bắt chướcдействие с целью подражания
- sự mô phỏngдействие с целью подражания
- bắt chước, mô phỏng, phỏng theoдействиеsự
- Mô phỏng, phỏng mẫu
- đồ giảподделка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | имита́ция | имита́ции |
| Sinh cách | имита́ции | имита́ций |
| Tặng cách | имита́ции | имита́циям |
| Đối cách | имита́цию | имита́ции |
| Công cụ cách | имита́цией, имита́циею | имита́циями |
| Giới cách | имита́ции | имита́циях |
Ví dụ
- имитация жемчугаngọc trai giả