подража́ние подражание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bắt chước, mô phỏng, phỏng theo, làm theo, học lỏmдействиеsự
  2. tác phẩm mô phỏng, bài phỏng theoпроизведение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподража́ниеподража́ния
Sinh cáchподража́нияподража́ний
Tặng cáchподража́ниюподража́ниям
Đối cáchподража́ниеподража́ния
Công cụ cáchподража́ниемподража́ниями
Giới cáchподража́нииподража́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa