подража́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bắt chước, mô phỏng, phỏng theo, làm theo, học lỏmдействиеsự
- tác phẩm mô phỏng, bài phỏng theoпроизведение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подража́ние | подража́ния |
| Sinh cách | подража́ния | подража́ний |
| Tặng cách | подража́нию | подража́ниям |
| Đối cách | подража́ние | подража́ния |
| Công cụ cách | подража́нием | подража́ниями |
| Giới cách | подража́нии | подража́ниях |
Từ liên quan
подража́тьBắt chước, mô phỏng, phỏng theo, làm theo, học lỏm, noi gót, phỏng, nhại, nhái, noi; học đòiподража́тельNgười bắt chước, người mô phỏngподража́тельницаkẻ bắt chước, người mô phỏng, người sao chépподража́тельныйmang tính bắt chước, mô phỏng, sao chépподража́тельствоHay bắt chước, hay học đòiподража́тельностьtính bắt chước; tính bắt chước, sự mô phỏng, sự sao chépподражательноmột cách bắt chước; một cách bắt chước, theo kiểu mô phỏng