изобрета́ть изобретать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sáng chế, phát minh

Chia động từ

Hiện tại
яизобрета́ю
тыизобрета́ешь
он / она / оноизобрета́ет
мыизобрета́ем
выизобрета́ете
ониизобрета́ют
Quá khứ
Giống đựcизобрета́л
Giống cáiизобрета́ла
Giống trungизобрета́ло
Số nhiềuизобрета́ли
Mệnh lệnh
Số ítизобрета́й
Số nhiềuизобрета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизобрета́ющийизобрета́вший
Bị độngизобрета́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизобрета́яизобрета́в, изобретавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa