изобрести́
động từthể hoàn thành
Cặp thể изобрета́тьSáng chế, phát minh
Nghĩa
- phát minh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | изобрету́ |
| ты | изобретёшь |
| он / она / оно | изобретёт |
| мы | изобретём |
| вы | изобретёте |
| они | изобрету́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | изобрёл |
| Giống cái | изобрела́ |
| Giống trung | изобрело́ |
| Số nhiều | изобрели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | изобрети́ |
| Số nhiều | изобрети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | изобрётший |
| Bị động | — | изобретённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | изобретя́ |