изобрета́тельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nhanh trí, sáng trí, sáng tạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изобрета́тельность | — |
| Sinh cách | изобрета́тельности | — |
| Tặng cách | изобрета́тельности | — |
| Đối cách | изобрета́тельность | — |
| Công cụ cách | изобрета́тельностью | — |
| Giới cách | изобрета́тельности | — |
