измышле́ние измышление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự bịa đặt, lời nói dối, ý nghĩ viển vông, sự tưởng tượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизмышле́ниеизмышле́ния
Sinh cáchизмышле́нияизмышле́ний
Tặng cáchизмышле́ниюизмышле́ниям
Đối cáchизмышле́ниеизмышле́ния
Công cụ cáchизмышле́ниемизмышле́ниями
Giới cáchизмышле́нииизмышле́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa