измышля́ть измышлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bịa, bịa đặt, bịa tạcra
  2. nghĩ raпридумывать

Chia động từ

Hiện tại
яизмышля́ю
тыизмышля́ешь
он / она / оноизмышля́ет
мыизмышля́ем
выизмышля́ете
ониизмышля́ют
Quá khứ
Giống đựcизмышля́л
Giống cáiизмышля́ла
Giống trungизмышля́ло
Số nhiềuизмышля́ли
Mệnh lệnh
Số ítизмышля́й
Số nhiềuизмышля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизмышля́ющийизмышля́вший
Bị độngизмышляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизмышля́яизмышляв, измышлявши