издающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang được xuất bản, phát rasound

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchиздающийсяиздаю́щеесяиздаю́щаясяиздаю́щиеся
Sinh cáchиздаю́щегосяиздаю́щегосяиздаю́щейсяиздаю́щихся
Tặng cáchиздаю́щемусяиздаю́щемусяиздаю́щейсяиздаю́щимся
Đối cáchиздаю́щегося, издающийсяиздаю́щеесяиздаю́щуюсяиздаю́щихся, издаю́щиеся
Công cụ cáchиздаю́щимсяиздаю́щимсяиздаю́щейся, издающеюсяиздаю́щимися
Giới cáchиздаю́щемсяиздаю́щемсяиздаю́щейсяиздаю́щихся

издава́ться издаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được xuất bản

Chia động từ

Hiện tại
яиздаю́сь
тыиздаёшься
он / она / оноиздаётся
мыиздаёмся
выиздаётесь
онииздаю́тся
Quá khứ
Giống đựcиздава́лся
Giống cáiиздава́лась
Giống trungиздава́лось
Số nhiềuиздава́лись
Mệnh lệnh
Số ítиздава́йся
Số nhiềuиздава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngиздающийсяиздававшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từиздава́ясьиздававшись

Từ liên quan