изгна́нник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bị đuổi ra, người bị trục xuất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | изгна́нник | изгна́нники |
| Sinh cách | изгна́нника | изгна́нников |
| Tặng cách | изгна́ннику | изгна́нникам |
| Đối cách | изгна́нника | изгна́нников |
| Công cụ cách | изгна́нником | изгна́нниками |
| Giới cách | изгна́ннике | изгна́нниках |