изгна́нница изгнанница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người lưu đày nữ, nữ lưu đày, người bị đày ải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизгна́нницаизгна́нницы
Sinh cáchизгна́нницыизгна́нниц
Tặng cáchизгна́нницеизгна́нницам
Đối cáchизгна́нницуизгна́нниц
Công cụ cáchизгна́нницей, изгна́нницеюизгна́нницами
Giới cáchизгна́нницеизгна́нницах