извини́ть извинить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tha lỗi

Chia động từ

Tương lai
яизвиню́
тыизвини́шь
он / она / оноизвини́т
мыизвини́м
выизвини́те
ониизвиня́т
Quá khứ
Giống đựcизвини́л
Giống cáiизвини́ла
Giống trungизвини́ло
Số nhiềuизвини́ли
Mệnh lệnh
Số ítизвини́
Số nhiềuизвини́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—извини́вший
Bị động—извинённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—извини́в, извинивши, извиня́

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh