извине́ние извинение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tha lỗi, thứ lỗi, tha thứпрощениеsự
  2. xin lỗiпросьба о прощенииsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизвине́ниеизвине́ния
Sinh cáchизвине́нияизвине́ний
Tặng cáchизвине́ниюизвине́ниям
Đối cáchизвине́ниеизвине́ния
Công cụ cáchизвине́ниемизвине́ниями
Giới cáchизвине́нииизвине́ниях

Ví dụ

  • просить извинения за что-л.
    xin tha lỗi (thứ lỗi, tha thứ) vì điều gì
  • извинения за что-л.
    xin lỗi vì điều gì