извиня́ть извинять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha, thứ

Chia động từ

Hiện tại
яизвиня́ю
тыизвиня́ешь
он / она / оноизвиня́ет
мыизвиня́ем
выизвиня́ете
ониизвиня́ют
Quá khứ
Giống đựcизвиня́л
Giống cáiизвиня́ла
Giống trungизвиня́ло
Số nhiềuизвиня́ли
Mệnh lệnh
Số ítизвиня́й
Số nhiềuизвиня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngизвиня́ющийизвиня́вший
Bị độngизвиня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từизвиня́яизвиня́в, извинявши

Ví dụ

  • извинятьите!
    xin lỗi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa