изверже́ние извержение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Phun ra, phún xuất, phun trào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchизверже́ниеизверже́ния
Sinh cáchизверже́нияизверже́ний
Tặng cáchизверже́ниюизверже́ниям
Đối cáchизверже́ниеизверже́ния
Công cụ cáchизверже́ниемизверже́ниями
Giới cáchизверже́нииизверже́ниях

Ví dụ

  • извержение вулкана
    [sự] phún xuất của núi lửa

Từ liên quan